|
Stt |
Tên Điểm Phục Vụ |
Số Hiệu |
Địa Chỉ |
|
Bưu cục cấp II |
|
|
|
|
1 |
Tân Thành |
795600 |
Đường Nguyễn Tất Thành Khu Hành Chính |
|
Bưu cục cấp III |
|
|
|
|
1 |
Phú Mỹ |
795620 |
Quốc Lộ 51 TT Phú Mỹ |
|
2 |
Mỹ Xuân |
795630 |
Quốc Lộ 51 Chợ Mỹ Xuân |
|
3 |
Mỹ Xuân A |
795640 |
KCN Mỹ Xuân A |
|
4 |
Hắc Dịch |
795660 |
Xã Hắc Dịch |
|
5 |
Phước Hoà |
795740 |
Quốc Lộ 51 Xã Phước Hoà |
|
6 |
Hội Bài |
795750 |
Quốc Lộ 51 Xã Tân Hoà |
|
Bưu điện Văn hoá xã |
|
|
|
|
1 |
VHX Tóc Tiên |
795690 |
Khu Hành Chính Xã Tóc Tiên |
|
2 |
VHX Châu Pha |
795700 |
Khu Hành Chính Xã Châu Pha |
|
Đại Lý Bưu Điện |
|
|
|
|
1 |
Chợ Châu Pha |
795711 |
Châu Pha Tân Thành |
|
2 |
Phước Tấn |
795756 |
Phước Tấn Hội Bài |
|
3 |
Phước lập 2 |
795655 |
Phước lập Tân Thành |
|
4 |
Hắc Dịch 1 |
795671 |
Hắc Dịch Tân Thành |
|
5 |
Thị Vải |
795635 |
Thị Vải Mỹ Xuân |
|
6 |
Ngọc Hà 2 |
795606 |
Ngọc Hà Phú Mỹ |
|
7 |
Mỹ Thạnh |
795634 |
Mỹ Thạnh Mỹ Xuân |
|
8 |
Vạn Hạnh 1 |
795616 |
Vạn Hạnh Phú Mỹ |
|
9 |
Thị Vải 1 |
795631 |
Thị Vải Mỹ Xuân |
|
10 |
Vạn Hạnh 3 |
795618 |
Vạn Hạnh Phú Mỹ |
|
11 |
Tân Long |
795701 |
Tân Long Tân Thành |
|
12 |
Phước long 1 |
795751 |
Xã tân Hoà Tân Thành |
|
Thùng Thư Công Cộng Độc lập |
|||
|
1 |
Số 1 |
|
UBND Xã Sông Xoài |
|
Stt |
Tên Đơn vị/Bưu cục |
Cấp BC |
Chế độ làm việc |
Thời gian mở cửa |
Ghi chú |
||
|
Sáng |
Chiều |
||||||
|
I |
BƯU ĐIỆN HUYỆN TÂN THÀNH |
||||||
|
1 |
Bưu cục Trung Tâm |
2 |
Ca |
07h00 - 18h00 |
|
||
|
2 |
B cục Phú Mỹ |
3 |
Ca |
07h00 - 18h00 |
|
||
|
3 |
B cục Mỹ Xuân |
3 |
Ca |
07h00 - 18h00 |
|
||
|
4 |
B cục Phước Hòa |
3 |
HC |
07h00 -11h30 |
13h00 -16h30 |
Các ngày Lễ và Chủ Nhật đóng cửa (nghỉ) |
|
|
5 |
B cục Hắc Dịch |
3 |
HC |
07h00 -11h30 |
13h00 -16h30 |
||
|
6 |
B cục Mỹ Xuân A |
3 |
HC |
07h00 -11h30 |
13h00 -16h30 |
||
|
7 |
B cục Hội Bài |
3 |
HC |
07h00 -11h30 |
13h00 -16h30 |
||
|
8 |
VHX Tóc Tiên |
VHX |
HC |
07h00 - 11h30 |
Ngày Lễ,T7, CN Đóng cửa (nghỉ) |
||
|
9 |
VHX Châu Pha |
VHX |
HC |
07h00 - 11h30 |
|||















